ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cứng đầu" (1件)
cứng đầu

日本語
形頑固な
Anh ta rất cứng đầu.
彼は頑固だ。
類語検索結果 "cứng đầu" (1件)
cố chấp, cứng đầu, bướng
日本語
形頑固な、意固地な
Anh ấy cố chấp và không chịu xin lỗi.
彼は意固地になって謝ろうとしなかった。
フレーズ検索結果 "cứng đầu" (1件)
Anh ta rất cứng đầu.
彼は頑固だ。
